Thiền trà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước trà của nhà chùa: "Thiền trà" là một loại trà được pha chế và thưởng thức trong không gian thiền định, thường gắn liền với các nghi thức, phong tục của Phật giáo. Từ này kết hợp ý niệm "thiền" (sự tĩnh tâm, quán chiếu) với "trà" (thức uống), nhấn mạnh vào sự hòa hợp giữa việc uống trà và tu tập tâm thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau buổi tọa thiền, các phật tử cùng nhau thưởng thức thiền trà.
- Không gian yên tĩnh của thiền viện rất thích hợp cho việc pha và uống thiền trà.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thực hành thiền trà": chỉ một nghi thức hoặc pháp môn tu tập kết hợp giữa việc pha trà, mời trà và uống trà trong chánh niệm.
- Thực hành thiền trà giúp tâm trí lắng đọng và tỉnh thức.
Biến thể và từ gần giống
- Trà đạo: (danh từ) chỉ nghệ thuật thưởng trà mang tính triết lý sâu sắc, có nguồn gốc từ Nhật Bản (chanoyu), đôi khi được hiểu với tinh thần tương đồng.
- Trà thiền: (danh từ) một cách gọi khác, nhấn mạnh yếu tố "thiền" trong việc uống trà.
Từ đồng nghĩa
- Trà chùa: (danh từ) cách gọi thông tục hơn, chỉ loại trà được dùng trong chùa.
Thành ngữ liên quan
- "Tâm trà nhất thể": (thành ngữ) ý chỉ tâm hồn và tách trà hòa làm một, trạng thái đạt được khi thưởng trà trong chánh niệm sâu sắc.
- Khi thực sự an trú trong hiện tại, người ta có thể cảm nhận được trạng thái tâm trà nhất thể.
- Nước trà của nhà chùa